Ông Chín đào móng làm nhà, bất ngờ phát hiện một cỗ quan tài cổ với hoa văn lộng lẫy. Nghĩ bên trong có vàng bạc, ông nhất quyết mở ra mặc sự can ngăn của dân làng Két. Nhưng thứ chờ ông bên trong không phải của cải, mà là…
Nhà ông Chín nằm ở cuối xóm, sát bìa rừng già. Cái nền đất ấy vốn đã lâu năm, rêu phong, ẩm thấp, mùa mưa thì nhão nhoét, mùa nắng lại nứt nẻ. Ông cụ đã ở trong căn nhà gỗ tềnh toàng ấy hơn ba mươi năm, nay gom góp được ít tiền, lại có mấy đứa con gửi tiền về, nên quyết định phá nhà cũ xây nhà mới cho “đàng hoàng một tí”.
Buổi sáng hôm đó, trời vừa tạnh mưa, đất còn mềm nhũn. Mấy người thợ trong xóm đến phụ đào móng. Mới được hơn một buổi, cuốc xẻng lút xuống sâu thì bất ngờ vấp phải thứ gì đó cứng, nhưng không phải đá. Một người thợ hét lên:
— Ủa, có cái gì lạ lắm ông Chín ơi!
Ông Chín chống gậy lại gần, gương mặt nhăn nheo ánh lên sự tò mò:
— Đào lên coi! Biết đâu hồi xưa người ta chôn cái hũ vàng.
Lời vừa dứt, xung quanh đã râm ran tiếng bàn tán. Đất được bới thêm, bùn nhão tràn ra hai bên, và rồi… một góc cạnh bằng gỗ sẫm màu lộ ra.
Ai nấy đều ngừng thở.
Thêm vài nhát cuốc, toàn bộ vật thể được phơi bày.
Đó là một cỗ quan tài.
Không phải loại thường thấy trong xóm, mà là thứ gỗ cổ, đen bóng, dày cả gang tay, mặt trên khắc những hoa văn kỳ lạ như rồng phượng xen lẫn các đường cong xoắn lấy nhau. Nhìn qua đã thấy lạnh gáy.
Người thợ tên Tư nuốt nước bọt:
— Sao dưới đất nhà ông lại có cái… cái này?
Ông Chín vẫn bình thản, mắt sáng lên vì lòng tham:
— Hồi xưa vùng này chi//ến tran//h loạn lạc, người giàu hay chôn của lắm. Q//uan t//ài kiểu này chắc chắn có đồ quý trong đó.
— Nhưng mà… mở ra e là thất đức. Một thợ khác lên tiếng.
Ông Chín gạt đi, quắc mắt:
— Đất nhà tui, thứ chi nằm dưới cũng là của tui. Mấy chú sợ thì tránh ra, để tui làm.
Ông tự mình bước xuống hố, lấy con búa to để bên cạnh, định đập nắp quan tài. Nhưng khi chiếc búa vừa chạm vào, một tiếng “cốp” vang lên sắc lạnh đến gai người. Cả đám rùng mình. Rõ ràng cỗ qua/n tà//i này cứng đến khó tin.
Một cơn gió lạnh quét qua dù trời đang nắng nhẹ.
Cả xóm hiếu kỳ kéo đến xem. Một bác lớn tuổi lắc đầu: — Qu//an t//ài chôn sâu mà gỗ còn mới vậy, chẳng lành đâu nghen Chín. Người ta nói mấy qu//an t//ài này thuộc về dòng họ quyền quý xưa. Đụng vô dễ gặp chuyện lắm.
— Vớ ẩn. Vàng thì chỉ có một!
Ông Chín hậm hực, càng muốn mở bằng được.
Ông lấy xà beng, gõ mạnh một góc. Tiếng gỗ vang lên trầm đục. Đám đông im phăng phắc. Rồi một tiếng “rắc” nhỏ vang lên — kẽ nắp tách ra một đường bằng lư;;ỡi d;;ao.
Ông Chín thở phào, nói trong sự hư;ng ph;;ấn:
— Được rồi! Mở nắp!
Hai thanh niên lực lưỡng trèo xuống giúp ông. Vừa nhích nắp quan tài lên, một luồng khí lạnh phả ra, mùi ngai ngái, ẩm mốc trộn lẫn thứ gì đó tanh nhẹ.
Mọi người dạt ra.
Nắp quan tài bật lên hoàn toàn.
Và rồi… họ nhìn thấy nó ![]()
![]()
Bên trong không hề có xương cốt.
Không có hài cốt mục rữa như mọi người tưởng, mà là một thi thể còn nguyên vẹn, da xám tái, khô quắt như sáp ong, tóc dài búi cao, móng tay đen và dài cong như vuốt chim.
Điều khiến cả đám chết lặng là đôi mắt.
— Đôi mắt vẫn mở.
Tròng mắt đục mờ, nhưng như đang nhìn thẳng lên, xuyên qua từng khuôn mặt đang cúi xuống.
Một bà trong đám hét thất thanh:
— Trời ơi! Nó… nó chưa chết!!!
Người thợ Tư té ngửa xuống bùn, bò lùi mấy bước:
— Đóng lại! Đóng lại mau!!!
Nhưng ông Chín như bị thôi miên. Ông không nhìn vào gương mặt kia, mà chết sững ở đôi tay của thi thể.
Hai bàn tay khô queo đang ôm chặt một cuộn vải đỏ, buộc bằng sợi chỉ đen đã sờn.
— Bùa… — ông già hồi nãy run giọng — đó là bùa trấn mộ. Mở ra là đứt phước!
Ông Chín nuốt khan. Trong đầu ông chỉ còn một ý nghĩ:
Bùa thì càng chứng tỏ có của quý.
Ông thò tay vào.
Ngay khoảnh khắc ngón tay ông chạm vào cuộn vải đỏ, một tiếng “két—” vang lên rất khẽ.
Không ai biết nó phát ra từ đâu.
Nhưng rồi… thi thể cử động.
Rất nhẹ.
Ngón tay khô cong siết lại.
Một luồng gió lạnh quét mạnh đến mức mấy ngọn nhang ai đó thắp vội tắt phụt. Mặt trời như bị mây che, ánh sáng chợt tối sầm.
— Buông ra…
Một giọng nói khàn, như phát ra từ lòng đất, vang lên rõ ràng.
Ông Chín rú lên, giật tay lại thì đã quá muộn.
Trên cổ tay ông, một vệt đen như dấu móng hiện rõ, lan rất nhanh, ngoằn ngoèo như rễ cây.
Thi thể trong quan tài từ từ ngồi dậy.
Không phải đứng bật dậy, mà là cử động chậm rãi, khớp xương kêu răng rắc, từng đốt sống dựng lên như con rối được kéo dây.
Cả xóm chạy tán loạn, tiếng la khóc vang khắp bìa rừng.
Chỉ còn ông Chín nằm bệt dưới hố móng, miệng há ra mà không thốt nổi lời nào.
Thi thể ngẩng đầu, ánh mắt trống rỗng dừng lại đúng ông.
— Trả… về…
Đêm đó, trời mưa như trút.
Sáng hôm sau, người ta thấy hố móng sập xuống, quan tài biến mất không dấu vết.
Còn ông Chín… được phát hiện nằm chết cứng trên giường, hai mắt trợn trừng, cổ tay thâm đen.
Trên nền nhà mới đào, đất lún xuống thành hình một nấm mộ cũ.
Từ đó, không ai dám xây nhà trên mảnh đất ấy nữa.
Và dân làng Két truyền nhau một câu:
Của dưới đất không phải thứ để người sống động vào.